bỗng đâu
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất ngờ, không báo trước: "bỗng đâu" diễn tả một sự việc xảy ra đột ngột, ngoài dự tính, khiến người nói cảm thấy ngạc nhiên.
- Tình cờ, ngẫu nhiên: "bỗng đâu" cũng có thể chỉ việc gặp gỡ hay xảy ra một cách tình cờ, không có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Trời đang nắng, bỗng đâu mây đen kéo đến. (Trời đang nắng, bất ngờ mây đen kéo đến.)
- Bỗng đâu tôi gặp lại thầy giáo cũ ở siêu thị. (Tình cờ tôi gặp lại thầy giáo cũ ở siêu thị.)
- Đang yên lặng, bỗng đâu có tiếng chuông reo. (Đang yên lặng, chợt có tiếng chuông reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỗng đâu... lại...": Cấu trúc nhấn mạnh sự đối lập hoặc thay đổi bất ngờ.
- Bỗng đâu trời đang nắng to lại đổ mưa như trút. (Bất ngờ trời đang nắng to lại đổ mưa như trút nước.)
- Dùng trong văn kể chuyện, thơ ca để tạo sự bất ngờ, kịch tính hoặc cảm xúc.
- Bỗng đâu sau cánh cửa, một bóng người hiện ra. (Bất ngờ sau cánh cửa, một bóng người hiện ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỗng (phó từ): đột nhiên, bất thình lình. Nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn.
- Anh ấy bỗng đứng dậy bỏ đi. (Anh ấy đột nhiên đứng dậy bỏ đi.)
- Bỗng nhiên (phó từ): đột ngột, bất thình lình. Nhấn mạnh tính bất ngờ.
- Cô ấy bỗng nhiên khóc. (Cô ấy bất thình lình khóc.)
- Tình cờ (phó từ): ngẫu nhiên, không chủ định. Gần nghĩa với nét nghĩa "ngẫu nhiên" của "bỗng đâu".
- Tôi tình cờ biết được bí mật đó. (Tôi ngẫu nhiên biết được bí mật đó.)
Từ đồng nghĩa
- Đột nhiên: xảy ra một cách nhanh chóng, bất thần.
- Thình lình: (cách nói khác của bất thình lình) rất đột ngột.
- Vô tình: một cách không cố ý, ngẫu nhiên (nhấn mạnh sự vô ý).
Cụm từ cố định
- "Bỗng đâu như gió thoảng": Thành ngữ/ví von diễn tả sự xuất hiện hoặc biến mất rất nhanh và bất ngờ.
- Nỗi buồn ấy đến bỗng đâu như gió thoảng. (Nỗi buồn ấy đến bất ngờ như gió thoảng qua.)
Lưu ý sử dụng
- "Bỗng đâu" thường đứng ở đầu câu hoặc đầu vế câu để báo hiệu sự việc sắp được kể là bất ngờ.
- Từ này mang sắc thái văn chương, tự sự nhiều hơn so với cách nói thông thường như "bỗng nhiên" hay "đột nhiên".